già tay

già tay

Mẹ nêm muối già tay nên món canh hơi mặn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm quá mức cần thiết: Dùng để chỉ việc cho, bỏ, thêm một thứ đó (như gia vị, phân bón) nhiều hơn một chút so với liều lượng thông thường hoặc mong muốn.
    • Cứng rắn, quyết đoán: Dùng để chỉ cách hành xử, xử lý một việc hoặc đối với một người nào đó một cách mạnh mẽ, dứt khoát, không nhân nhượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "làm quá mức cần thiết":

    • Mẹ nêm muối già tay nên món canh hơi mặn. (Mẹ cho muối nhiều hơn một chút nên món canh hơi mặn.)
    • Vườn này đất xấu, cần bón phân già tay một chút. (Khu vườn này đất cằn, cần bón phân nhiều hơn một chút.)
  • Nghĩa "cứng rắn, quyết đoán":

    • Ông chủ xử lý nhân viên vi phạm rất già tay. (Ông chủ xử lý nhân viên vi phạm rất cứng rắn.)
    • Để dẹp loạn, tướng quân phải dùng biện pháp già tay. (Để dẹp loạn, vị tướng phải dùng biện pháp mạnh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "già tay" trong ẩm thực: Thường dùng để miêu tả việc nêm nếm gia vị (muối, mắm, đường...) vượt quá mức vừa ăn.

    • Món kho này ngon, nhưng tôi thích rim già tay đường cho màu. (Món kho này ngon, nhưng tôi thích rim nhiều đường một chút cho màu.)
  • "già tay" trong quản lý, giáo dục: Ám chỉ biện pháp hoặc thái độ nghiêm khắc, kiên quyết để đạt được kỷ luật hoặc hiệu quả.

    • Giáo viên chủ nhiệm lớp ấy nổi tiếng già tay với học sinh cá biệt. (Giáo viên chủ nhiệm lớp ấy nổi tiếng cứng rắn với học sinh cá biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạnh tay (tính từ/trạng từ): Hành động dứt khoát, quyết liệt; cũng có thể dùng với nghĩa cho nhiều (tiền, gia vị...). Mạnh tay thường nhấn mạnh sức mạnh/quyết tâm hơn sự "quá mức" như già tay.

    • Anh ấy đầu mạnh tay vào bất động sản. (Anh ấy đầu quyết liệt vào bất động sản.)
  • Quá tay (tính từ): Nhấn mạnh việc làm vượt quá mức cho phép, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn. Mang sắc thái tiêu cực hơn già tay.

    • Đùa nghịch quá tay, làm vỡ cửa kính. (Đùa nghịch quá mức, làm vỡ cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "làm quá mức": Quá liều, quá chén (trong một số ngữ cảnh).
  • Nghĩa "cứng rắn": Cương quyết, cứng rắn, kiên quyết.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "làm quá mức": Nhẹ tay, non tay (cho ít hơn mức cần thiết).
  • Nghĩa "cứng rắn": Nhu nhược, mềm yếu, nhẹ tay (trong xử lý).
Thành ngữ liên quan
  • Già tay non mắt: Thành ngữ chỉ người kinh nghiệm, kỹ năng (già tay) nhưng thiếu sự tinh tế, nhạy bén trong quan sát, đánh giá (non mắt).
    • Làm nghề thủ công cần khéo léo, nhưng nếu già tay non mắt thì sản phẩm khó đẹp được. (Làm nghề thủ công cần khéo léo, nhưng nếu chỉ khéo tay thiếu con mắt thẩm mỹ thì sản phẩm khó đẹp được.)